115
CAM
Kaká
29
31
110
112
112
112
106
112
91
112
112
83
83
91
91
94
94
83
Tốc độ
120
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
110
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
115
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
105
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
90
Nhảy
105
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia