119
CAM
Kaká
31
36
112
116
116
116
111
116
96
116
116
86
86
94
94
98
98
86
Tốc độ
123
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
72
Thể chất
107
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
103
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
111
Chuyền dài
111
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
73
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
119
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia