108
CAM
Kaká
25
23
102
105
105
105
98
105
81
104
104
71
71
79
79
83
83
71
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
94
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
106
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
54
Lấy bóng
49
Cắt bóng
54
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
77
Nhảy
95
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 59 - Lẻ 19

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger