111
RW
T. Brolin
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomas Brolin
RW
111
RM
111
CAM
111
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
105
107
108
108
103
108
90
108
108
83
84
89
89
92
92
83
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
71
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
95
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
82
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 후딕스발스 FF | |
| 1997~1998 |
crystal palace
|
|
| 1996~1996 |
FC Zurich
|
|
| 1996~1997 |
Parma
|
|
| 1995~1997 |
Leeds United
|
|
| 1990~1990 |
IFK Norrkoping
|
|
| 1990~1995 |
Parma
|
|
| 1987~1990 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé