121
CF
T. Brolin
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomas Brolin
CF
121
CAM
121
RM
121
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
117
118
118
118
116
118
108
118
118
104
104
107
107
109
109
104
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
117
Rê bóng
118
Phòng thủ
96
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
113
Chọn vị trí
120
Vô lê
105
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
98
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
119
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
110
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
112
Bình tĩnh
119
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 후딕스발스 FF | |
| 1997~1998 |
crystal palace
|
|
| 1996~1996 |
FC Zurich
|
|
| 1996~1997 |
Parma
|
|
| 1995~1997 |
Leeds United
|
|
| 1990~1990 |
IFK Norrkoping
|
|
| 1990~1995 |
Parma
|
|
| 1987~1990 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé