70
ST
T. Brolin
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomas Brolin
ST
70
RW
70
CAM
69
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
67
68
67
67
60
66
46
66
66
40
41
46
46
49
49
40
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
27
Thể chất
59
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
58
Penalty
67
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
49
Đá phạt
46
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
70
Kèm người
34
Lấy bóng
17
Cắt bóng
17
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
57
Thể lực
69
Quyết đoán
54
Nhảy
59
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 후딕스발스 FF | |
| 1997~1998 |
crystal palace
|
|
| 1996~1996 |
FC Zurich
|
|
| 1996~1997 |
Parma
|
|
| 1995~1997 |
Leeds United
|
|
| 1990~1990 |
IFK Norrkoping
|
|
| 1990~1995 |
Parma
|
|
| 1987~1990 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia