83
ST
E. Ünal
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enes Ünal
ST
83
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
78
77
77
67
75
55
74
74
52
52
54
54
57
57
52
Tốc độ
75
Sút
82
Chuyền bóng
67
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
48
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
79
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
74
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
84
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
83
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
RC Genk
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 | 부르사스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger