109
ST
E. Ünal
25
23
106
104
102
102
95
102
80
100
100
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
102
Sút
107
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
59
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
108
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
105
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
51
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
RC Genk
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 | 부르사스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger