104
ST
E. Ünal
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enes Ünal
ST
104
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
101
99
96
96
88
96
73
94
94
71
71
71
71
74
74
71
Tốc độ
92
Sút
104
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
53
Thể chất
99
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
104
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
105
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
RC Genk
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 | 부르사스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger