95
GK
M. Günok
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mert Günok
GK
95
196cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
92
35
37
37
37
37
39
35
38
38
33
33
33
33
34
34
33
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
98
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
22
Lực sút
30
Sút xa
16
Chọn vị trí
27
Vô lê
17
Penalty
17
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
17
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
35
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
79
Kèm người
23
Lấy bóng
14
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
72
Thể lực
40
Quyết đoán
44
Nhảy
84
Bình tĩnh
60
TM đổ người
91
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2017 | 부르사스포르 | |
| 2009~2015 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2015 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández