106
GK
M. Günok
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mert Günok
GK
106
196cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
103
42
43
42
42
49
46
47
45
45
41
41
41
41
41
41
41
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
104
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
22
Chọn vị trí
25
Vô lê
23
Penalty
22
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
23
Chuyền dài
68
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
25
Giữ bóng
25
Khéo léo
83
Thăng bằng
53
Phản ứng
100
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
83
Thể lực
59
Quyết đoán
51
Nhảy
88
Bình tĩnh
76
TM đổ người
105
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
97
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2017 | 부르사스포르 | |
| 2009~2015 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2015 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández