70
GK
M. Günok
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mert Günok
GK
70
196cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
28
29
27
27
31
31
30
29
29
26
25
26
26
26
26
26
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
69
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
13
Lực sút
52
Sút xa
13
Chọn vị trí
13
Vô lê
14
Penalty
14
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
13
Chuyền dài
41
Đá phạt
14
Sút xoáy
14
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
47
Thăng bằng
44
Phản ứng
65
Kèm người
19
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
60
Thể lực
34
Quyết đoán
27
Nhảy
62
Bình tĩnh
49
TM đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
70
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2017 | 부르사스포르 | |
| 2009~2015 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2015 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández