77
RW
R. Steffen
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Steffen
RW
77
LM
77
RM
77
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
71
74
74
74
69
74
58
74
74
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
42
Thể chất
66
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
78
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
74
Kèm người
49
Lấy bóng
33
Cắt bóng
39
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
61
Thể lực
76
Quyết đoán
68
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Lugano
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2016 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | FC 졸로투른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé