98
LM
R. Steffen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Steffen
LM
98
RM
98
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
93
95
95
95
90
95
80
95
95
74
75
81
81
83
83
74
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
64
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
95
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
92
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
95
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Lugano
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2016 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | FC 졸로투른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández