104
RW
R. Steffen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Steffen
RW
104
CF
103
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
99
100
101
101
94
99
82
100
100
77
77
83
83
86
86
77
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
65
Thể chất
90
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
101
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
89
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Lugano
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2016 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | FC 졸로투른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández