90
CDM
T. Stepanenko
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Taras Stepanenko
CDM
90
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
79
79
78
78
83
80
87
80
80
88
88
85
85
85
85
88
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
68
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
85
Đá phạt
58
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
97
Lấy bóng
84
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 메탈루르흐 자포리자 | |
| 2007~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé