79
CDM
T. Stepanenko
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Taras Stepanenko
CDM
79
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
64
66
65
65
72
67
76
67
67
75
75
73
73
72
72
75
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
50
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
60
Vô lê
53
Penalty
49
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
42
Sút xoáy
57
Rê bóng
61
Giữ bóng
75
Khéo léo
57
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
81
Nhảy
68
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 메탈루르흐 자포리자 | |
| 2007~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé