81
CDM
T. Stepanenko
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Taras Stepanenko
CDM
84
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
68
70
69
69
76
71
81
71
71
79
79
77
77
77
77
79
Tốc độ
68
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
69
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
64
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
54
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
63
Chuyền dài
79
Đá phạt
45
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
79
Khéo léo
63
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
79
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 메탈루르흐 자포리자 | |
| 2007~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé