97
CM
A. Maher
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Maher
CM
97
CAM
97
175cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
88
91
92
92
94
94
89
92
92
84
84
87
87
88
88
84
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
85
Thể chất
75
Tốc độ
91
Tăng tốc
82
Dứt điểm
90
Lực sút
82
Sút xa
102
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
93
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
100
Phản ứng
93
Kèm người
80
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2024 | 알-와크라 | |
| 2022~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2024 |
Damak FC
|
|
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2018~2018 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2019 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 | 용 PSV | |
| 2016~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2013~2016 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé