95
CM
A. Maher
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Maher
CM
95
CAM
94
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
85
88
89
89
92
91
87
89
89
81
81
84
84
86
86
81
Tốc độ
83
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
82
Thể chất
72
Tốc độ
88
Tăng tốc
78
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
100
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
91
Kèm người
77
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2024 | 알-와크라 | |
| 2022~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2024 |
Damak FC
|
|
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2018~2018 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2019 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 | 용 PSV | |
| 2016~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2013~2016 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé