61
CM
A. Maher
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Maher
CM
61
CDM
60
174cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
55
57
57
57
58
57
57
57
57
54
54
55
55
57
57
54
Tốc độ
47
Sút
59
Chuyền bóng
60
Rê bóng
61
Phòng thủ
55
Thể chất
49
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
57
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
50
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
46
Thể lực
53
Quyết đoán
57
Nhảy
45
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2024 | 알-와크라 | |
| 2022~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2024 |
Damak FC
|
|
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2018~2018 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2019 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 | 용 PSV | |
| 2016~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2013~2016 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández