103
CDM
Guardiola
22
27
89
93
93
93
99
96
100
95
95
97
97
97
97
98
98
97
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
84
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
106
Đá phạt
95
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
10
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 | 도라도 데 시나로아 | |
| 2003~2003 |
|
|
| 2003~2005 |
Al Ahli
|
|
| 2002~2003 |
AS Roma
|
|
| 2001~2002 |
|
|
| 1991~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1990~1991 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández