100
CDM
Guardiola
20
26
83
88
89
89
95
92
97
90
90
93
93
93
93
94
94
93
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
77
Vô lê
64
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
83
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
101
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 | 도라도 데 시나로아 | |
| 2003~2003 |
|
|
| 2003~2005 |
Al Ahli
|
|
| 2002~2003 |
AS Roma
|
|
| 2001~2002 |
|
|
| 1991~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1990~1991 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández