107
CDM
Guardiola
24
31
91
95
96
96
103
99
104
97
97
100
100
101
101
101
101
100
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
97
Chọn vị trí
82
Vô lê
69
Penalty
86
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
107
Đá phạt
97
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
108
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
13
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 | 도라도 데 시나로아 | |
| 2003~2003 |
|
|
| 2003~2005 |
Al Ahli
|
|
| 2002~2003 |
AS Roma
|
|
| 2001~2002 |
|
|
| 1991~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1990~1991 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé