103
ST
T. Sheringham
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teddy Sheringham
ST
103
CF
100
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
24
100
97
94
94
89
94
76
93
93
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
89
Sút
103
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
54
Thể chất
95
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
104
Penalty
98
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
89
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
101
Khéo léo
83
Thăng bằng
87
Phản ứng
103
Kèm người
51
Lấy bóng
45
Cắt bóng
53
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
93
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Colchester United
|
|
| 2004~2007 |
West Ham United
|
|
| 2003~2004 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2003 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1997~2001 |
Manchester United
|
|
| 1992~1997 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1991~1992 |
Nottingham Forest
|
|
| 1985~1985 |
Djurgarden IF
|
|
| 1984~1991 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández