89
ST
T. Sheringham
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teddy Sheringham
ST
89
CF
86
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
18
86
83
80
80
75
80
61
80
80
56
56
60
60
63
63
56
Tốc độ
79
Sút
88
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
39
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
65
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
57
Thăng bằng
61
Phản ứng
87
Kèm người
31
Lấy bóng
31
Cắt bóng
41
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
63
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Colchester United
|
|
| 2004~2007 |
West Ham United
|
|
| 2003~2004 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2003 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1997~2001 |
Manchester United
|
|
| 1992~1997 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1991~1992 |
Nottingham Forest
|
|
| 1985~1985 |
Djurgarden IF
|
|
| 1984~1991 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández