106
ST
T. Sheringham
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teddy Sheringham
ST
106
CF
104
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
28
103
101
99
99
93
99
79
97
97
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
96
Sút
106
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
90
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
54
Lấy bóng
50
Cắt bóng
56
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
101
Thể lực
92
Quyết đoán
93
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Colchester United
|
|
| 2004~2007 |
West Ham United
|
|
| 2003~2004 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2003 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1997~2001 |
Manchester United
|
|
| 1992~1997 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1991~1992 |
Nottingham Forest
|
|
| 1985~1985 |
Djurgarden IF
|
|
| 1984~1991 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé