106
CM
T. Kroos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
106
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
96
99
100
100
103
102
101
101
101
97
97
99
99
101
101
97
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
91
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
108
Đá phạt
107
Sút xoáy
108
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé