134
CM
T. Kroos
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
134
CDM
131
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
51
125
128
129
129
131
130
128
130
130
122
122
125
125
127
127
122
Tốc độ
124
Sút
122
Chuyền bóng
136
Rê bóng
130
Phòng thủ
121
Thể chất
124
Tốc độ
126
Tăng tốc
123
Dứt điểm
117
Lực sút
131
Sút xa
128
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
124
Chuyền ngắn
137
Tầm nhìn
135
Tạt bóng
136
Chuyền dài
137
Đá phạt
132
Sút xoáy
135
Rê bóng
130
Giữ bóng
134
Khéo léo
127
Thăng bằng
131
Phản ứng
128
Kèm người
121
Lấy bóng
127
Cắt bóng
122
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
117
Thể lực
129
Quyết đoán
122
Nhảy
112
Bình tĩnh
136
TM đổ người
41
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
45
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé