117
CM
T. Kroos
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
117
CAM
115
CDM
113
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
106
110
110
110
114
112
110
112
112
105
104
107
107
109
109
105
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
117
Rê bóng
112
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
108
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
120
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
103
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
105
Thể lực
115
Quyết đoán
108
Nhảy
97
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia