103
ST
Hwang Sun Hong
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Sun Hong
ST
103
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
100
99
97
97
88
97
69
96
96
63
64
69
69
73
73
63
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
41
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
103
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
105
Penalty
101
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
100
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
41
Lấy bóng
22
Cắt bóng
41
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
95
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2002 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 1998~1999 | 세레소 오사카 | |
| 1993~1998 |
Pohang Steelers
|
|
| 1992~1993 | 부퍼탈러 SV | |
| 1990~1992 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé