102
CDM
L. Biglia
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Biglia
CDM
102
178cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
85
88
88
88
95
91
99
90
90
98
98
96
96
96
96
98
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
65
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
102
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
103
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2006~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2006 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2004~2005 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández