86
CDM
L. Biglia
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Biglia
CDM
86
CM
86
178cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
72
77
78
78
83
80
83
79
79
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
72
Sút
69
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
56
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
58
Vô lê
79
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
87
Đá phạt
81
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
88
Nhảy
68
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2006~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2006 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2004~2005 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández