78
CDM
L. Biglia
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Biglia
CDM
78
CM
77
178cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
63
68
69
69
74
71
75
70
70
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
49
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
49
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
77
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
62
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
60
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2006~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2006 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2004~2005 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé