107
CF
L. Podolski
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Podolski
CF
107
ST
107
183cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
104
104
103
103
94
102
78
101
101
70
71
77
77
81
81
70
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
54
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
61
Lấy bóng
41
Cắt bóng
53
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2020~2021 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2017~2020 | 비셀 고베 | |
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2007~2007 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2006~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2006 |
1. FC Cologne
|
|
| 2003~2006 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé