97
RW
L. Podolski
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Podolski
RW
97
CAM
95
ST
98
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
95
94
94
94
85
92
72
92
92
66
65
71
71
75
75
66
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
52
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
58
Lấy bóng
39
Cắt bóng
55
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
88
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
16
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2020~2021 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2017~2020 | 비셀 고베 | |
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2007~2007 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2006~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2006 |
1. FC Cologne
|
|
| 2003~2006 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé