104
LW
L. Podolski
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Podolski
LW
104
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
101
101
101
101
92
99
79
99
99
72
72
77
77
81
81
72
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
106
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
65
Lấy bóng
43
Cắt bóng
60
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2020~2021 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2017~2020 | 비셀 고베 | |
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2007~2007 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2006~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2006 |
1. FC Cologne
|
|
| 2003~2006 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández