104
ST
Pauleta
23
25
101
100
98
98
87
97
70
95
95
66
65
70
70
73
73
66
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
85
Rê bóng
99
Phòng thủ
46
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
63
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
95
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2008 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2000~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1996~1998 | UD 살라망카 | |
| 1995~1996 |
Estoril Praia
|
|
| 1993~1995 | 클루브 유니아 미카에렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández