109
CF
Rivaldo
25
23
105
106
106
106
97
106
76
105
105
66
66
75
75
80
80
66
Tốc độ
100
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
46
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
105
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
91
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
96
Thể lực
99
Quyết đoán
81
Nhảy
88
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 모지미링 | |
| 2014~2014 | 모지미링 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2013 | 카부스코르프 SC | |
| 2011~2011 | 상 파울루 | |
| 2010~2012 | 모지미링 | |
| 2008~2010 | FC 부뇨드코르 | |
| 2007~2008 |
AEK Athens
|
|
| 2004~2007 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2003~2004 | 크루제이루 | |
| 2002~2003 |
AC Milan
|
|
| 1997~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1997 |
|
|
| 1994~1996 | 파우메이라스 | |
| 1993~1993 | 모지미링 | |
| 1993~1994 | 코린치안스 | |
| 1992~1992 | 파울리스타 | |
| 1992~1993 | 산타 크루즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé