120
CAM
Rivaldo
31
29
116
117
117
117
110
117
93
116
116
84
84
91
91
95
95
84
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
68
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
115
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
110
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
104
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 모지미링 | |
| 2014~2014 | 모지미링 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2013 | 카부스코르프 SC | |
| 2011~2011 | 상 파울루 | |
| 2010~2012 | 모지미링 | |
| 2008~2010 | FC 부뇨드코르 | |
| 2007~2008 |
AEK Athens
|
|
| 2004~2007 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2003~2004 | 크루제이루 | |
| 2002~2003 |
AC Milan
|
|
| 1997~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1997 |
|
|
| 1994~1996 | 파우메이라스 | |
| 1993~1993 | 모지미링 | |
| 1993~1994 | 코린치안스 | |
| 1992~1992 | 파울리스타 | |
| 1992~1993 | 산타 크루즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé