120
CAM
Rivaldo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rivaldo
CAM 120 CF 120
|
19.04.1972
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
5
3
Level
29
116
117
117
117
110
117
93
116
116
84
84
91
91
95
95
84
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
68
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
115
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
110
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
104
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Tinh tế
Tránh dùng chân không thuận
Năm CLB Cho mượn
2015~2015 모지미링
2014~2014 모지미링
2013~2014 상카에타누
2012~2013 카부스코르프 SC
2011~2011 상 파울루
2010~2012 모지미링
2008~2010 FC 부뇨드코르
2007~2008 AEK Athens
2004~2007 Olympiacos CFP
2003~2004 크루제이루
2002~2003 AC Milan
1997~2002 FC Barcelona
1996~1997
1994~1996 파우메이라스
1993~1993 모지미링
1993~1994 코린치안스
1992~1992 파울리스타
1992~1993 산타 크루즈
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player