96
CAM
Rivaldo
19
17
90
93
93
93
87
93
67
93
93
56
56
65
65
70
70
56
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
37
Thể chất
79
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
82
Kèm người
28
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
86
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 모지미링 | |
| 2014~2014 | 모지미링 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2013 | 카부스코르프 SC | |
| 2011~2011 | 상 파울루 | |
| 2010~2012 | 모지미링 | |
| 2008~2010 | FC 부뇨드코르 | |
| 2007~2008 |
AEK Athens
|
|
| 2004~2007 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2003~2004 | 크루제이루 | |
| 2002~2003 |
AC Milan
|
|
| 1997~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1997 |
|
|
| 1994~1996 | 파우메이라스 | |
| 1993~1993 | 모지미링 | |
| 1993~1994 | 코린치안스 | |
| 1992~1992 | 파울리스타 | |
| 1992~1993 | 산타 크루즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé