100
RW
B. Laudrup
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brian Laudrup
RW
100
LW
100
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
95
97
97
97
89
97
68
96
96
58
58
68
68
72
72
58
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
40
Thể chất
79
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
92
Phản ứng
101
Kèm người
32
Lấy bóng
43
Cắt bóng
26
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
82
Thể lực
86
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 |
Ajax
|
|
| 1998~1998 |
Chelsea
|
|
| 1998~1999 |
FC Copenhagen
|
|
| 1994~1998 |
Rangers
|
|
| 1993~1994 |
AC Milan
|
|
| 1992~1994 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1992 |
Bayern Munich
|
|
| 1989~1990 | KFC 위르딩엔 05 | |
| 1986~1989 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé