105
CF
B. Laudrup
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brian Laudrup
CF
105
LW
105
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
101
102
102
102
93
102
73
101
101
64
64
71
71
76
76
64
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
44
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
40
Lấy bóng
47
Cắt bóng
24
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
17
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 |
Ajax
|
|
| 1998~1998 |
Chelsea
|
|
| 1998~1999 |
FC Copenhagen
|
|
| 1994~1998 |
Rangers
|
|
| 1993~1994 |
AC Milan
|
|
| 1992~1994 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1992 |
Bayern Munich
|
|
| 1989~1990 | KFC 위르딩엔 05 | |
| 1986~1989 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé