89
ST
B. Laudrup
16
20
86
88
87
87
80
88
57
86
86
46
46
56
56
61
61
46
Tốc độ
88
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
28
Thể chất
65
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
72
Phản ứng
91
Kèm người
20
Lấy bóng
28
Cắt bóng
23
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
43
Nhảy
66
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 |
Ajax
|
|
| 1998~1998 |
Chelsea
|
|
| 1998~1999 |
FC Copenhagen
|
|
| 1994~1998 |
Rangers
|
|
| 1993~1994 |
AC Milan
|
|
| 1992~1994 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1992 |
Bayern Munich
|
|
| 1989~1990 | KFC 위르딩엔 05 | |
| 1986~1989 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé