99
CDM
Danilo Pereira
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CDM
99
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
86
87
86
86
91
88
96
88
88
96
96
93
93
93
93
96
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
84
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé