107
CB
Danilo Pereira
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CB
107
CDM
107
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
91
93
92
92
100
96
104
95
95
104
104
100
100
99
99
104
Tốc độ
98
Sút
79
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
73
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
80
Chuyền dài
110
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
101
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández