111
CDM
Danilo Pereira
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CDM
111
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
99
100
99
99
105
102
108
101
101
108
108
105
105
104
104
108
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
88
Chuyền dài
109
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández