99
CM
J. Sosa
20
19
89
93
93
93
96
95
89
94
94
81
81
85
85
88
88
81
Tốc độ
85
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
79
Thể chất
84
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
87
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
97
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
88
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
78
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
75
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2020~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2017 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2016~2018 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2011~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2011~2015 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2002~2007 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé