98
LB
M. Schmelzer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
98
LM
90
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
82
83
85
85
86
83
92
87
87
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
96
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
101
Tăng tốc
90
Dứt điểm
69
Lực sút
93
Sút xa
81
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
94
Phản ứng
89
Kèm người
101
Lấy bóng
94
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
83
Thể lực
106
Quyết đoán
100
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé