79
LB
M. Schmelzer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
79
LM
68
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
61
61
63
63
65
61
73
65
65
75
75
76
76
75
75
75
Tốc độ
75
Sút
48
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
73
Dứt điểm
35
Lực sút
72
Sút xa
58
Chọn vị trí
52
Vô lê
45
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
77
Chuyền dài
64
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
61
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
82
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé